Bản dịch của từ 自刑 trong tiếng Việt

自刑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自刑 (Động từ)

zì xíng
01

Tự làm tổn thương cơ thể; tự sát (tự hành hạ thân thể đến mức thương tích hoặc kết thúc mạng sống)

自残肢体;自杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自刑

xíng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép