Bản dịch của từ 自引 trong tiếng Việt

自引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自引 (Động từ)

zì yǐn
01

Tự tử; tự sát (làm hại mạng sống của chính mình).

1.自杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự nguyện rút lui; tự rút khỏi (chức vụ, cuộc thi, vị trí)

2.自行引退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tự mình kéo/giật (tự dùng tay kéo vật tới mình), tự lôi

3.自己攀引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tự phát, tự nảy sinh; tự nhiên phát ra (ý, hành động) — giống như “tự phát sinh” trong văn cổ

5.犹自发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tự rút lui; tự mình rời khỏi (tự đưa bản thân ra khỏi tình huống)

4.自己抽身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自引

yǐn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
引丝
引久
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép