Bản dịch của từ 自扰 trong tiếng Việt

自扰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自扰 (Tính từ)

zì rǎo
01

Tự phục, tự thuần (tự bản thân đã bị khuôn phép, tự trở nên ngoan ngoãn)

2.犹自驯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự làm mình rối; tự khiến bản thân hoang mang, lo lắng (hành động làm tâm trạng rối như trước đó vẫn bình thường)

1.犹自乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自扰

rǎo

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
扰习
扰乱
扰从
扰冗
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép