Bản dịch của từ 自珍 trong tiếng Việt

自珍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自珍 (Động từ)

zì zhēn
01

Tự trọng, tự quý bản thân; biết yêu thương và giữ gìn sức khỏe, phẩm giá của mình

自爱;珍惜己体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自珍

zhēn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép