Bản dịch của từ 自述 trong tiếng Việt

自述

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自述 (Danh từ)

zì shù
01

Tự thuật (kể lại tình hình bản thân)

关于自己情况的叙述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự thuật; kể lại

自己述说自己的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自述

shù

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
述事
述作
述修
述制
述叙
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép