Bản dịch của từ 自隐 trong tiếng Việt
自隐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自隐 (Động từ)
【zì yǐn】
01
Tự suy nghĩ, tự mình cân nhắc (tự mình trong lòng suy xét)
3.自己思量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tự mình ẩn nấp/che giấu; tự động ẩn (không bị phát hiện)
1.自行隐藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tự xét, tự đánh giá bản thân; cân nhắc, cân đo năng lực của chính mình
2.衡量自己。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tự lừa mình; che giấu cho chính mình (không muốn nhìn nhận sự thật)
4.自己瞒骗自己。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自隐
zì
自
yǐn
隐
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
