Bản dịch của từ 舀取 trong tiếng Việt

舀取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

舀取 (Động từ)

yǎo qǔ
01

Múc; lấy

舀取是指用勺子等工具从容器中取出液体或固体物质的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舀取

yǎo

舀
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
抭, 𤔘, 𥦶, 𦥝, 𦥞, 𦥟, 𦥨, 𦥵
Hình thái radical:
⿱,爫,臼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép