Bản dịch của từ 舄卤 trong tiếng Việt
舄卤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
舄卤 (Danh từ)
【xì lǔ】
01
Đất chua mặn; đất phèn
盐碱地
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舄卤
xì
舄
lǔ
卤
Các từ liên quan
舄乌虎帝
卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 䧿, 舃, 鵲, 𣚔, 𩊿, 𩁆, 𩍆
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲵
皵
鹊
㴶
搉
阕
礭
趞
悫
礐
闕
棤
郤
䲪
㣟
㜎
熂
绤
忥
蒵
㹫
欪
餼
郄
舆
舃
舁
舋
臼
䑕
䑔
舀
舅
舉
臾
與
尊
锃
亴
㖻
㖺
焾
渺
㖼
塀
翓
軻
黽
履舄交错
