Bản dịch của từ 舋迹 trong tiếng Việt

舋迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

舋迹 (Danh từ)

xìn jì
01

Tội lỗi, hành vi xấu; vết nhơ trong quá khứ (Hán-Việt: khiển/tích liên tưởng với 'tích'=vết tích xấu)

罪行﹐劣迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舋迹

xìn

Các từ liên quan

舋鏬
舋闻罕漫
舋难
舋面
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
舋
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép