ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舋鏬
Bảng phân tích âm vị 舋
Xìn
Vết nứt, khe hở (chỗ tách ra trên vật thể)
裂缝﹐缝隙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xìn
舋
xià
鏬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép