Bản dịch của từ 舋鏬 trong tiếng Việt

舋鏬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

舋鏬 (Danh từ)

xìn xià
01

Vết nứt, khe hở (chỗ tách ra trên vật thể)

裂缝﹐缝隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舋鏬

xìn

xià

Các từ liên quan

舋迹
舋闻罕漫
舋难
舋面
鏬漏
鏬隙
舋
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép