Bản dịch của từ 舋难 trong tiếng Việt

舋难

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

舋难 (Danh từ)

xìn nán
01

Hận thù, mối oán; sự thù hằn (tương tự: ân oán, mối hận)

犹仇隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舋难

xìn

nán

Các từ liên quan

舋迹
舋鏬
舋闻罕漫
舋面
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
舋
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép