ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舋面
Bảng phân tích âm vị 舋
Xìn
Làm biến dạng khuôn mặt; tàn phá, làm tổn hại đến diện mạo (gây mất dung mạo)
谓毁容。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xìn
舋
miàn
面
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép