Bản dịch của từ 舋面 trong tiếng Việt

舋面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

舋面 (Động từ)

xìn miàn
01

Làm biến dạng khuôn mặt; tàn phá, làm tổn hại đến diện mạo (gây mất dung mạo)

谓毁容。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舋面

xìn

miàn

Các từ liên quan

舋迹
舋鏬
舋闻罕漫
舋难
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
舋
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép