Bản dịch của từ 舋鼓 trong tiếng Việt

舋鼓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

舋鼓 (Động từ)

xìn gǔ
01

Giết người hoặc giết thú để lấy máu nhuộm trống mà làm lễ tế

杀人或杀牲以血涂鼓行祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舋鼓

xìn

Các từ liên quan

舋迹
舋鏬
舋闻罕漫
舋难
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
舋
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép