ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舋鼓
Bảng phân tích âm vị 舋
Xìn
Giết người hoặc giết thú để lấy máu nhuộm trống mà làm lễ tế
杀人或杀牲以血涂鼓行祭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xìn
舋
gǔ
鼓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép