Bản dịch của từ 舌下神经 trong tiếng Việt

舌下神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌下神经 (Danh từ)

shé xià shén jīng
01

Thần kinh dưới lưỡi (cặp thần kinh lưỡi thứ 12)

第十二对脑神经,从延髓发出,分布在舌的肌肉中,管舌肌的运动如果舌下神经发生障碍,舌头就会麻痹,不能说话

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌下神经

shé

xià

shén

jīng

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép