Bản dịch của từ 舌咽神经 trong tiếng Việt

舌咽神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌咽神经 (Danh từ)

shé yàn shén jīng
01

Thần kinh lưỡi; yết hầu (cặp thần kinh lưỡi thứ 9)

第九对脑神经,从延髓发出,分布在咽头和舌头等处,主要管咽头肌肉运动,唾腺分泌和味觉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌咽神经

shé

yàn

shén

jīng

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép