Bản dịch của từ 舌战 trong tiếng Việt

舌战

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌战 (Động từ)

shé zhàn
01

Khẩu chiến; tranh cãi; tranh luận; đấu khẩu; tranh cãi kịch liệt; thiệt chiến

激烈辩论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌战

shé

zhàn

Các từ liên quan

舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép