Bản dịch của từ 舌状花 trong tiếng Việt

舌状花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌状花 (Danh từ)

shé zhuàng huā
01

Hoa mõm chó

下部呈管状,上部裂开,形状扁平像舌头的花,如向日葵花序边缘部分大瓣的花

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌状花

shé

zhuàng

huā

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép