Bản dịch của từ 舌端月旦 trong tiếng Việt
舌端月旦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shé | ㄕㄜˊ | sh | e | thanh sắc |
舌端月旦 (Tính từ)
【shé duān yuè dàn】
01
Nói chuyện phiếm; bàn luận về người khác trong cuộc nói chuyện
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌端月旦
shé
舌
duān
端
yuè
月
dàn
旦
Các từ liên quan
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
端一
端严
端丽
端五
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
- Bính âm:
- 【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
- Các biến thể:
- 𢀛, 𠯑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁋
虵
蛇
佘
㰒
㵃
䂠
㭙
䕣
阇
䞌
磼
舎
舍
舖
舗
舓
甜
䑜
䑚
舙
舐
舘
舚
异
𠁧
早
虍
㐽
忛
𠃦
忋
讻
岃
玑
军
舌头
舌尖
口舌
舌吻
舌根
舌蝇
毒舌
咋舌
学舌
鞋舌
