Bản dịch của từ 舌背里 trong tiếng Việt

舌背里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌背里 (Danh từ)

shé bèi lǐ
01

Lót lưng lưỡi; mặt lưỡi

舌背里指的是舌头的背面部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌背里

shé

bèi

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép