Bản dịch của từ 舌针盖 trong tiếng Việt

舌针盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌针盖 (Danh từ)

shé zhēn gài
01

Loại kim có thể lật lên lật xuống; mũi kim lưỡi; nắp kim lưỡi

舌针盖是指一种用于保护或覆盖针头的装置,通常用于医疗或缝纫工具中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌针盖

shé

zhēn

gài

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép