Bản dịch của từ 舍己从人 trong tiếng Việt

舍己从人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍己从人 (Tính từ)

shě jǐ cóng rén
01

Bỏ ý kiến của mình, theo ý kiến của mọi người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍己从人

shě

cóng

rén

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép