Bản dịch của từ 舍我其谁 trong tiếng Việt

舍我其谁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍我其谁 (Thành ngữ)

shě wǒ qí shuí
01

Ngoài ta ra; còn người nào nữa?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍我其谁

shě

shuí

舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép