Bản dịch của từ 舍身 trong tiếng Việt

舍身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍身 (Động từ)

shě shēn
01

Liều mình; xả thân; bỏ mình; quên mình

原指佛教徒牺牲肉体表示虔诚,后来泛指为祖国或为他人而牺牲自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍身

shě

shēn

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép