Bản dịch của từ 舒情 trong tiếng Việt

舒情

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

舒情 (Động từ)

shū qíng
01

Bộc bạch, trút tình cảm (thường qua văn thơ, âm nhạc hoặc lời nói)

抒发情怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒情

shū

qíng

舒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
忬, 紵, 𨥤
Hình thái radical:
⿰,舍,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép