Bản dịch của từ 舟中敌国 trong tiếng Việt
舟中敌国
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
舟中敌国 (Tính từ)
【zhōu zhōng dí guó】
01
Kẻ thù trên thuyền; bị cô lập hoàn toàn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舟中敌国
zhōu
舟
zhōng
中
dí
敌
guó
国
Các từ liên quan
舟中之指可掬
舟人
舟兵
舟军
舟壑
中丁
中上
中下
中不溜
中专
敌不可假
敌不可纵
敌人
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
- Các biến thể:
- 𣍝, 𬼊
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄓
𠄗
珘
婤
霌
鸼
洲
赒
謅
銂
炿
譸
䒂
艣
䑪
舰
舷
䑷
艗
䑥
䑯
䑺
䑻
艋
奾
芌
朵
甪
吋
闭
充
过
伎
讽
约
尽
龙舟
舟子
飞舟
舟山
泛舟
方舟
扁舟
神舟
舟楫
舟船
