Bản dịch của từ 航业 trong tiếng Việt

航业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

航业 (Danh từ)

háng yè
01

Ngành hàng hải; nghề vận tải bằng tàu biển — hoạt động đi lại, chở hàng hóa hoặc hành khách bằng tàu (Hán Việt: hàng nghiệp / hàng liên quan đến vận).

以船舶往来航行,运送物品或旅客的行业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航业

háng

航
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
Hình thái radical:
⿰,舟,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép