Bản dịch của từ 舾装 trong tiếng Việt

舾装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

舾装 (Danh từ)

xī zhuāng
01

Thiết bị trên tàu

船上锚、桅杆、梯、管路、电路等设备和装置的总称

Ví dụ
02

Việc lắp đặt thiết bị trên tàu

船体主要结构造完之后安装锚、桅杆、电路等设备和装置的工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舾装

zhuāng

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
舾
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,舟,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép