Bản dịch của từ 艰子 trong tiếng Việt

艰子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

艰子 (Tính từ)

jiān zǐ
01

Thiếu con trai, không có con nối dõi.

缺少子嗣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰子

jiān

zi

Các từ liên quan

艰乏
艰关
艰剧
艰劬
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
艰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
Hình thái radical:
⿰,又,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép