Bản dịch của từ 艺祖 trong tiếng Việt

艺祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艺祖 (Danh từ)

yì zǔ
01

Từ cổ/: tên người (亦作萟祖”) — một dạng chữ viết khác của tên người cổ xưa; thường xuất hiện trong văn liệu cổ

1.亦作“萟祖”。

Ví dụ
02

Tổ tiên có văn đức; người khai sáng (thường chỉ bậc vua, người sáng lập có công lớn về văn hóa và đạo đức)

2.有文德之祖。《书.舜典》:“归,格于艺祖,用特。”孔传:“巡守四岳,然后归告至文祖之庙。艺,文也。”孔颖达疏:“才艺文德,其义相通,故蓺为文也。”后用以为开国帝王的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺祖

Các từ liên quan

艺业
艺事
艺人
艺名
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
艺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
Hình thái radical:
⿱,艹,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép