Bản dịch của từ 芊绵 trong tiếng Việt
芊绵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
芊绵 (Tính từ)
【qiān mián】
01
Um tùm; rậm rạp
芊眠:草木茂密繁盛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芊绵
qiān
芊
mián
绵
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 谸
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,千
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愆
牵
茾
㩃
謙
阡
諐
粁
悭
奷
褰
谦
蕯
蕅
䒗
苜
菛
䒧
薥
龿
芽
䒚
䕓
䓯
㚫
迀
芑
叒
䦼
芖
廷
囟
圪
杀
㧇
牝
芊芊
芊绵
芊萰
