Bản dịch của từ 芍药 trong tiếng Việt

芍药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

芍药 (Danh từ)

sháo yào
01

Hoa thược dược; bông thược dược

这种植物的花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây thược dược; thược dược

多年生草本植物,羽状复叶,小叶卵形或披针形,花大而美丽,有紫红、粉红、白等颜色,供观赏根可以入药,有镇痛、通经等作用

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芍药

sháo

yào

Các từ liên quan

芍陂
药丸
药典
药兽
药农
芍
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THƯỢC】
Các biến thể:
菂, 𦱜, 𦯪, 薂
Hình thái radical:
⿱,艹,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép