Bản dịch của từ 芒鞵 trong tiếng Việt
芒鞵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
芒鞵 (Danh từ)
【máng xié】
01
Giày/mùạt làm bằng lạt/ cỏ mác (giày cói), kiểu giày dân dã cổ xưa; Hán-Việt: 'mang hài' (gợi nhớ câu thơ: 竹杖芒鞋)
用芒草编织的鞋子。。宋.苏轼.定风波.莫听穿林打叶声词:「竹杖芒鞋轻胜马,谁怕!」
Ví dụ
02
Một thứ dép/giày làm bằng cói hoặc rơm (cổ xưa); còn viết là 芒履、芒屩
或作「芒履」、「芒屩」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒鞵
máng
芒
xié
鞵
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ, ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,亡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡛
氓
庬
杗
蘉
哤
㟿
浝
䟥
笀
䈍
硭
薑
䒸
蓡
藛
范
䕮
蒎
蒑
著
蒲
蓮
蕁
忙
弐
轨
𠇏
芎
份
迄
乯
邬
乭
仲
仳
芒果
光芒
芒街
锋芒
芒种
麦芒
芒族
芒硝
芒芒
芒草
