Bản dịch của từ 芝仪 trong tiếng Việt

芝仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝仪 (Danh từ)

zhī yí
01

Tên người (cổ, chữ hoặc danh hiệu); cũng viết là 芝标芝颜 — thường xuất hiện trong văn viết cổ hoặc tên thụt/hiệu

亦作「芝标」、「芝颜」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kính danh, cách xưng hô tôn kính trong thư từ để chỉ dung mạo/nhan sắc của người nhận

书信中尊称对方的容颜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝仪

zhī

芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép