Bản dịch của từ 芝兰之室 trong tiếng Việt

芝兰之室

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

芝兰之室 (Thành ngữ)

zhī lán zhī shì
01

Phòng thơm của lan chi

比喻有雅致和品位的环境或家庭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝兰之室

zhī

lán

zhī

shì

Các từ liên quan

芝兰
芝兰之交
芝兰室
芝兰当路不得不锄
芝兰玉树
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
之个
之乎者也
之任
之前
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
芝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𦭩
Hình thái radical:
⿱,艹,之
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép