Bản dịch của từ 芝宇 trong tiếng Việt
芝宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
芝宇 (Danh từ)
【zhī yǔ】
01
Tương tự 紫芝眉宇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự hiện diện của quý vị
你的出现(敬语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芝宇
zhī
芝
yǔ
宇
Các từ liên quan
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路,不得不锄
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𦭩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,之
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
只
织
䧴
之
胑
衼
臸
梔
汥
支
蜘
菭
蒭
薅
䓲
苉
莾
苷
䕔
萺
芟
蘥
菱
䒠
汔
両
𠕍
芇
𠅆
吖
约
杂
阧
吃
㠴
龹
芝麻
芝士
灵芝
东芝
芝兰
兰芝
林芝
芝心
芝罘
三芝
