Bản dịch của từ 芡实 trong tiếng Việt
芡实
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
芡实 (Danh từ)
【qiàn shí】
01
Hạt súng; khiếm thực
芡的种子,供食用,又可制淀粉也叫鸡头米
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芡实
qiàn
芡
shí
实
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儙
欿
㥞
䫡
堑
縴
綪
壍
歉
刋
纤
嵌
蘫
蔶
䔋
䓲
蕶
莼
萘
䒿
䕤
营
茚
蓲
呇
氙
宐
伸
汦
芰
㤇
𠔎
宑
矶
芟
彷
勾芡
芡实
芡粉
芡光
粉芡
芡实糕
