Bản dịch của từ 花丑 trong tiếng Việt
花丑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花丑 (Danh từ)
【huā chǒu】
01
Mặt hóa trang có hoa văn phức tạp trong kịch cổ Trung Quốc, thường dùng để diễn vai phản diện.
即花面。在我国古典戏剧中,多用花面扮演反面人物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花丑
huā
花
chǒu
丑
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
