Bản dịch của từ 花剌子模 trong tiếng Việt

花剌子模

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花剌子模 (Danh từ)

huā là zǐ mó
01

Tên một nước/王朝 lịch sử (vùng ở gần vùng Gīhwā/Khiva ngày nay) — nhà nước Turkic thời Trung Cổ, sau bị nhà Nguyên thôn tính

国名。在今基华之地,唐书称为「货勒自弥」,宋代突厥族建国于此,初为塞尔柱朝的外藩,后灭塞尔柱,并有波斯之地,势甚强,旋为元太祖所灭。

Ví dụ
02

Tên gọi lịch sử của một vùng hoặc quốc gia Hồi giáo Trung Á; thường gọi là「回回国」(Hồi Hồi quốc) — tức vùng người Hồi ở Trung Á thời trung cổ (gọi chung như một quốc gia/tộc).

或称为「回回国」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花剌子模

huā

zi

花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép