Bản dịch của từ 花点 trong tiếng Việt

花点

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花点 (Động từ)

huā diǎn
01

Loại nhịp trống trang trí, thêm hoa văn để nhấn nhá và làm cho âm thanh trở nên rực rỡ, sinh động hơn khi đánh trống.

1.击鼓时基调加花的一种华丽鼓点。

Ví dụ
02

Bắn từng phát nhỏ hoặc từng loạt đạn ngắn, gọi là điểm xạ

2.谓点射。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花点

huā

diǎn

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
点主
点交
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép