Bản dịch của từ 花管 trong tiếng Việt

花管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花管 (Danh từ)

huā guǎn
01

Bút màu, bút vẽ nhiều màu sắc dùng để tô điểm, trang trí

彩笔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花管

huā

guǎn

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép