Bản dịch của từ 花粉 trong tiếng Việt

花粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花粉 (Danh từ)

huā fěn
01

Bụi phấn hoa màu vàng hoặc xanh, chứa tế bào sinh sản của hoa.

①花药里的粉粒,多是黄色的,也有青色或黑色的。每个粉粒里都有一个生殖细胞。

Ví dụ
02

Tinh bột lấy từ củ cây栝楼 (quả mướp đắng), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

②中医指栝楼根制成的淀粉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花粉

huā

fěn

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép