Bản dịch của từ 苍天不公 trong tiếng Việt
苍天不公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
苍天不公 (Danh từ)
【cāng tiān bù gōng】
01
Trời không công bằng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苍天不公
cāng
苍
tiān
天
bù
不
gōng
公
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 蒼, 𦭆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傖
濸
滄
沧
獊
嵢
鶬
𠖸
凔
瑲
仺
倉
蔔
䓨
鿊
苅
萟
䒑
蔞
莂
萊
蕚
茭
莌
私
抉
饭
𠕒
芺
𠇪
﨤
饪
妣
𠇮
㧎
坏
苍蝇
苍白
苍老
苍苍
苍天
苍穹
苍茫
苍生
上苍
苍翠
