Bản dịch của từ 苟容 trong tiếng Việt

苟容

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

苟容 (Động từ)

gǒu róng
01

屈从附和以取容于世: nhún nhường, chiều theo để lấy lòng người đời; mềm mỏng để được chấp nhận

屈从附和以取容于世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苟容

gǒu

róng

苟
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
芶, 𠷜, 𦯃, 𦯗, 𦰶, 𦴆
Hình thái radical:
⿱,艹,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép