Bản dịch của từ 茀星 trong tiếng Việt

茀星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

茀星 (Danh từ)

fú xīng
01

Sao băng, sao chổi (chữ Hán khác)

彗星

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茀星

xīng

茀
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Hình thái radical:
⿱,艹,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép