Bản dịch của từ 茄子 trong tiếng Việt

茄子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qié

ㄑㄧㄝˊqiethanh sắc

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

茄子 (Danh từ)

qié zi
01

Quả cà; trái cà

这种植物的果实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cà; cây cà; cà dái dê

一年生草本植物,叶椭圆形,花紫色果实球形或长圆形,紫色,有的白色或浅绿色,表面有光泽,是普通蔬菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茄子

qié

zi

Các từ liên quan

茄克衫
茄房
茄科
茄袋
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
茄
Bính âm:
【qié】【ㄑㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép