Bản dịch của từ 茇茇 trong tiếng Việt

茇茇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄅㄚˊbathanh sắc

茇茇 (Danh từ)

bá bá
01

Dáng chim bay liệng; bá bá; ông nội; cha

爷爷; 爸爸 解释: 爷爷是指父亲的父亲,通常用来称呼祖辈。 爸爸是指父亲,通常用来称呼男性家长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茇茇

茇
Bính âm:
【pèi】【ㄅㄚˊ, ㄆㄟˋ】【BẠT, BÁI】
Các biến thể:
𦳺, 𦭞, 𢇷, 茷
Hình thái radical:
⿱,艹,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép