Bản dịch của từ 茈胡 trong tiếng Việt

茈胡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

ㄗˇzithanh hỏi

茈胡 (Danh từ)

zǐ hú
01

Cây thuốc nam gọi là 'Thái Hồ' (柴胡), dùng làm dược liệu trong y học cổ truyền, giúp giải cảm, hạ sốt.

即柴胡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茈胡

Các từ liên quan

茈姜
茈施
茈草
茈萁
茈虒
茈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【SÀI】
Các biến thể:
𦶉, 紫
Hình thái radical:
⿱,艹,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép