Bản dịch của từ 茔域 trong tiếng Việt

茔域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

茔域 (Danh từ)

yíng yù
01

Mộ huyệt; mồ mả; nghĩa trang

埋葬死者的地方;通常是一个专门的区域,用于安葬和纪念逝去的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茔域

yíng

Các từ liên quan

茔兆
茔冢
茔园
茔地
茔垄
域中
域兆
域内
域名
域域
茔
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép