Bản dịch của từ 茔木 trong tiếng Việt
茔木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
茔木 (Danh từ)
【yíng mù】
01
Cây mộ (cây dùng để trồng ở mộ hoặc cây quanh mộ); cũng chỉ ‘cây trong mộ’ (Hán Việt: nhám liên quan: 茔=mộ).
茔树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茔木
yíng
茔
mù
木
Các từ liên quan
茔兆
茔冢
茔园
茔地
茔垄
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 塋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀠
禜
㴄
盁
滢
瀯
㨕
溋
僌
赢
萦
濴
蕭
萱
䕔
萆
虁
茞
菥
薤
蓻
蔒
荬
菜
怌
拥
呡
於
㦱
驵
苞
岬
卒
帛
泆
诟
茔域
坟茔
祖茔
