Bản dịch của từ 茨冈 trong tiếng Việt

茨冈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

茨冈 (Danh từ)

cí gāng
01

Gypsy; cỏ dại; cỏ dại mọc ở nơi ẩm ướt

茨冈是指生长在潮湿地方的杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Digan

吉普赛人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茨冈

gāng

茨
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TÌ】
Hình thái radical:
⿱,艹,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép